
催眠师的魔杖 [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_

用催眠效果让初学者好像变成,大魔法师一样感觉的催眠师的魔杖
INT+1,MATK+120
系列: 单手杖 攻击: 70
重量: 50 属性:无
武器等级: 3
要求等级: 30
装备: 初学者系列专用
INT+1,MATK+120
系列: 单手杖 攻击: 70
重量: 50 属性:无
武器等级: 3
要求等级: 30
装备: 初学者系列专用
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Staff
ATK +70
MATK +120
INT +1
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
롯드
Hình ảnh đã xác định
최면술사지팡이
Tên chưa xác định
杖
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
5
Tấn công
70
Tấn công phép
120
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
30
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Rod
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bInt,1;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Tân Thủ
Rơi từ (5)
精英沙妖 2655 / C5_SLEEPERBase exp: 2.840Job exp: 8.700Cấp độ: 81HP: 22.525Vô hìnhTrung bình Đất 2
2655 / C5_SLEEPER
Base exp: 2.840
Job exp: 8.700
Cấp độ: 81
HP: 22.525
Vô hình
Trung bình
Đất 2
0.15%
精英沙妖 2656 / C1_SLEEPERBase exp: 2.840Job exp: 8.700Cấp độ: 81HP: 22.525Vô hìnhTrung bình Đất 2
2656 / C1_SLEEPER
Base exp: 2.840
Job exp: 8.700
Cấp độ: 81
HP: 22.525
Vô hình
Trung bình
Đất 2
0.15%
精英泥人 2674 / C4_SAND_MANBase exp: 2.960Job exp: 7.620Cấp độ: 61HP: 11.620Vô hìnhTrung bình Đất 3
2674 / C4_SAND_MAN
Base exp: 2.960
Job exp: 7.620
Cấp độ: 61
HP: 11.620
Vô hình
Trung bình
Đất 3
0.15%
泥人 1165 / SAND_MANBase exp: 626Job exp: 705Cấp độ: 61HP: 2.324Vô hìnhTrung bình Đất 3
1165 / SAND_MAN
Base exp: 626
Job exp: 705
Cấp độ: 61
HP: 2.324
Vô hình
Trung bình
Đất 3
0.03%
沙妖 1386 / SLEEPERBase exp: 1.034Job exp: 1.160Cấp độ: 81HP: 4.505Vô hìnhTrung bình Đất 2
1386 / SLEEPER
Base exp: 1.034
Job exp: 1.160
Cấp độ: 81
HP: 4.505
Vô hình
Trung bình
Đất 2
0.03%
Wiki (6)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Cajado do Hipnotizador [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
cRO zh-s
Trung Quốc

催眠师的魔杖 [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
eupRO en

Châu Âu Prime

Hypnotist's Staff [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
idRO id

Indonesia

Hypnotist's Staff [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
iRO en
Quốc tế

Hypnotist's Staff [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
jRO ja
Nhật Bản

催眠術師の杖 [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
kRO ko
Hàn Quốc

최면술사의 지팡이 [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
laRO en
Latin America

Hypnotist's Staff [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
laRO es
Latin America

Báculo de Hipnotizador [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
laRO pt
Latin America

Cajado do Hipnotizador [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Hypnotist's Staff [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
pRO tl

Philippines

Hypnotist's Staff [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
ROggh ms

GGH Châu Á

Hypnotist's Staff [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
rupRO ru

Nga Prime

Посох Гипнотизера [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
thRO th
Thái Lan

Hypnotist's Staff [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
twRO zh-t
Đài Loan

催眠師的魔杖 [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
vnRO vi

Việt Nam

Hypnotist's Staff [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Hypnotist's Staff [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
ROCth th
Thái Lan Classic

Hypnotist's Staff [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

최면술사의 지팡이 [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
Landverse
ROL ko
Landverse

Hypnotist's Staff [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
ROLa en
Landverse Latin America

Hypnotist's Staff [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
ROLa es
Landverse Latin America

Báculo del Hipnotista [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
ROLa pt
Landverse Latin America

Cajado do Hipnotizador [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
ROLg en
Landverse Genesis

Hypnotist's Staff [2] 1622 / Hypnotist's_Staff_
ROLth th
Landverse Thái Lan



