
影子加农炮手套 24473 / S_Arms_Weapon

套在手上可使佩戴者发挥潜能的手套。
远程物理伤害+3%。
精炼+7时,远程物理伤害追加+3%。
精炼+9时,远程物理伤害追加+4%。
影子加农炮手套/坠子/耳环同时装备时,
加农炮伤害增加(精炼值总和的一半)%。
与影子机匠神盾同时装备时,
变动咏唱减少(影子加农炮手套/机匠神盾的精炼值总和的一半)%。
系列: 影子装备
位置: 手套 重量: 0
要求等级: 99
装备: 机匠系列
远程物理伤害+3%。
精炼+7时,远程物理伤害追加+3%。
精炼+9时,远程物理伤害追加+4%。
影子加农炮手套/坠子/耳环同时装备时,
加农炮伤害增加(精炼值总和的一半)%。
与影子机匠神盾同时装备时,
变动咏唱减少(影子加农炮手套/机匠神盾的精炼值总和的一半)%。
系列: 影子装备
位置: 手套 重量: 0
要求等级: 99
装备: 机匠系列
Thuộc tính trang bị
Armor Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
웨폰쉐도우
Hình ảnh đã xác định
웨폰쉐도우
Tên chưa xác định
影子手套
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
99
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shadow_Weapon
Loại phụ
Shadow Weapon
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Tân ThủRogue+3 nghề
Có thể nhận được bằng cách (5)
Tinh luyện
ALL_SHADOW_CUBE
ALL_SHADOW_CUBE / 6
10
1
+0
0
MECHANIC_S_CUBE
MECHANIC_S_CUBE / 6
7
1
+0
0
S_ARMS_CUBE
S_ARMS_CUBE / 0
0
1
+0
0
SHADOW_EXCHANGE_BOX
SHADOW_EXCHANGE_BOX / 1
73
1
+0
0
Kết hợp với (2)
Nâng cấp Lapine (5)
Hộp nâng cấp tương thích
Tổng hợp Laphine (1)
Dùng trong công thức
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
None
Tối đa 1 ngẫu nhiênNhóm ngẫu nhiên
植物型魔物的物理防御力无视10~50%6,25%
植物型魔物的物理防御力无视10~50%6,25%
AGI + 1~56,25%
AGI + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
Wiki (5)
Máy chủ khác (20)
Renewal
bRO pt

Brazil

Luva Sombria de Canhão 24473 / S_Arms_Weapon
cRO zh-s
Trung Quốc

影子加农炮手套 24473 / S_Arms_Weapon
eupRO en

Châu Âu Prime

Talos' Shadow Gloves 24473 / S_Arms_Weapon
idRO id

Indonesia

Arm Shadow Weapon 24473 / S_Arms_Weapon
iRO en
Quốc tế

Arm Shadow Weapon 24473 / S_Arms_Weapon
kRO ko
Hàn Quốc

암즈 웨폰 쉐도우 24473 / S_Arms_Weapon
laRO en
Latin America

Arm Shadow Weapon 24473 / S_Arms_Weapon
laRO es
Latin America

Manopla Sombría del Cañón 24473 / S_Arms_Weapon
laRO pt
Latin America

Manopla Sombria do Canhão 24473 / S_Arms_Weapon
ROggh ms

GGH Châu Á

Arms Shadow Weapon 24473 / S_Arms_Weapon
rupRO ru

Nga Prime

Теневые наручи Талоса 24473 / S_Arms_Weapon
thRO th
Thái Lan

Arm Shadow Weapon 24473 / S_Arms_Weapon
twRO zh-t
Đài Loan

影子加農砲手套 24473 / S_Arms_Weapon
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Arm Shadow Weapon 24473 / S_Arms_Weapon
Landverse
ROL ko
Landverse

Arm Shadow Weapon 24473 / S_Arms_Weapon
ROLa en
Landverse Latin America

Arm Shadow Weapon 24473 / S_Arms_Weapon
ROLa es
Landverse Latin America

Arma de Sombra de Brazo 24473 / S_Arms_Weapon
ROLa pt
Landverse Latin America

Luvas Sombrias do Braço 24473 / S_Arms_Weapon
ROLg en
Landverse Genesis

Arm Shadow Weapon 24473 / S_Arms_Weapon
ROLth th
Landverse Thái Lan













