
颤栗锯斧 [2] 28140 / Ein_BHAXE

将原本用于隔切割金属的锯子改良为战斗用的武器。
每次挥舞时响起的引擎声让目标瑟瑟发抖。
_
ATK+10%,无法破坏。
加农炮技能伤害+10%。
精炼+7时,ATK+60,变动咏唱-10%。
精炼+9时,远距离物理伤害+10%。
物理攻击时,有几率10秒内对全体型敌人的物理伤害+15%。
精炼+11时,技能后延迟-20%。
_
系列: 双手斧 攻击: 350
重量: 500
武器等级: 4
要求等级: 170
装备: 机匠系列
每次挥舞时响起的引擎声让目标瑟瑟发抖。
_
ATK+10%,无法破坏。
加农炮技能伤害+10%。
精炼+7时,ATK+60,变动咏唱-10%。
精炼+9时,远距离物理伤害+10%。
物理攻击时,有几率10秒内对全体型敌人的物理伤害+15%。
精炼+11时,技能后延迟-20%。
_
系列: 双手斧 攻击: 350
重量: 500
武器等级: 4
要求等级: 170
装备: 机匠系列
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Two-Handed Axe
ATK +350
Weapon Level 4
- ATK +10%
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
액스
Hình ảnh đã xác định
Ein_BHAXE
Tên chưa xác định
斧头
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
50
Tấn công
350
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
170
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Twohanded Axe
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
.@r = getrefine();
bonus bAtkRate,10;
bonus bUnbreakableWeapon;
bonus2 bSkillAtk,"NC_ARMSCANNON",10;
if (.@r>=7) {
bonus bVariableCastrate,-10;
bonus bBaseAtk,60;
}
if (.@r>=9) {
bonus bLongAtkRate,10;
autobonus "{ bonus2 bAddSize,Size_All,15; }",1,5000,BF_WEAPON;
}
if (.@r>=11) {
bonus bDelayrate,-20;
}Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Tân ThủRogue+3 nghề
Kết hợp với (4)
Thuộc tính combo
Thuộc tính combo
Thuộc tính combo
Lapine Upgrade (2)
Item Reform (1)
Reform thành
Yêu cầu tinh luyện: +0 ~ +20Tùy chọn tối thiểu: 0Thay đổi tinh luyện: -20Giữ lại GradeGiữ lại thẻ bàiTùy chọn ngẫu nhiên: G0
Vật phẩm kết quả

波洛西颤栗锯斧 [2] 620020 / F_Ein_BHAXE
Wiki (7)
Máy chủ khác (21)
Renewal
bRO pt

Brazil

Motosserra [2] 28140 / Ein_BHAXE
cRO zh-s
Trung Quốc

颤栗锯斧 [2] 28140 / Ein_BHAXE
eupRO en

Châu Âu Prime

Saw Axe [2] 28140 / Ein_BHAXE
idRO id

Indonesia

Saw Axe [2] 28140 / Ein_BHAXE
iRO en
Quốc tế

Saw Axe [2] 28140 / Ein_BHAXE
jRO ja
Nhật Bản

ソーアックス [2] 28140 / Ein_BHAXE
kRO ko
Hàn Quốc

쏘우 액스 [2] 28140 / Ein_BHAXE
laRO en
Latin America

Chainsaw [2] 28140 / Ein_BHAXE
laRO es
Latin America

Motosierra [2] 28140 / Ein_BHAXE
laRO pt
Latin America

Motosserra [2] 28140 / Ein_BHAXE
ROggh ms

GGH Châu Á

Saw Axe [2] 28140 / Ein_BHAXE
thRO th
Thái Lan

Saw Axe [2] 28140 / Ein_BHAXE
twRO zh-t
Đài Loan

顫慄鉅斧 [2] 28140 / Ein_BHAXE
Landverse
ROL ko
Landverse

Saw Axe [2] 28140 / Ein_BHAXE
ROLa en
Landverse Latin America

Saw Axe [2] 28140 / Ein_BHAXE
ROLa es
Landverse Latin America

Hacha de Sierra [2] 28140 / Ein_BHAXE
ROLa pt
Landverse Latin America

Machado Serra [2] 28140 / Ein_BHAXE
ROLg en
Landverse Genesis

Saw Axe [2] 28140 / Ein_BHAXE
ROLth th
Landverse Thái Lan
















